比釋動能 bỉ thích động năng Hán Việt: bỉ thích động năng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 釋 (thích) + 動 (động) + 能 (năng)Hán Việtbỉ thích động năngCấu tạo比 + 釋 + 動 + 能 · bỉ + thích + động + năng nghĩa thành phần: bỉ + thích + động + năng Nghĩa EngCihui kerma