比量齊觀

bǐ liàng qí guān bỉ lượng tề quan

Hán Việt: bỉ lượng tề quan · Pinyin: bǐ liàng qí guān

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (lượng) + (tề) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將事情看得一樣重要。如:「環保和開發應該比量齊觀,找到最適當的平衡點。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

等量齐观