等量齊觀

děng liàng qí guān đẳng lượng tề quan

Hán Việt: đẳng lượng tề quan · Pinyin: děng liàng qí guān

Tổng quan

đánh đồng như nhau: xem như nhau/coi ngang hàng

Cấu tạo: (đẳng) + (lượng) + (tề) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh đồng như nhau: xem như nhau/coi ngang hàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等:同等;量:衡量,估量;齐:一齐,同样。指对有差别的事物同等看待。
  • Tân Hoa Tự Điển 等同等;量衡量,估量;齐一齐,同样。指对有差别的事物同等看待。

Eng

  • Cihui 等量齊觀 ěngliàngqíguān v.p. 1. treat without discrimination 2. equate; put on a par

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一视同仁 · 比量齐观

Từ trái nghĩa

厚此薄彼 · 无与伦比