比量齐观

bǐ liàng qí guānbỉ lượng tề quan

Hán Việt: bỉ lượng tề quan · Pinyin: bǐ liàng qí guān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同等看待。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

將事情看得一樣重要。如:「環保和開發應該比量齊觀,找到最適當的平衡點。」

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 量 (lượng) + 齊 (tề) + 觀 (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同等看待。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

等量齐观