比量齊觀 bǐ liàng qí guān · bỉ lượng tề quan Hán Việt: bỉ lượng tề quan · Pinyin: bǐ liàng qí guān Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 量 (lượng) + 齊 (tề) + 觀 (quan)Pinyinbǐ liàng qí guānHán Việtbỉ lượng tề quanCấu tạo比 + 量 + 齊 + 觀 · bỉ + lượng + tề + quan nghĩa thành phần: bỉ + lượng + tề + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指同等看待。Tân Hoa Tự Điển 1.同等看待。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa等量齐观