比雷埃伕斯 bǐ léi āi fū sī · bỉ lôi ai phu tư Hán Việt: bỉ lôi ai phu tư · Pinyin: bǐ léi āi fū sī Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 雷 (lôi) + 埃 (ai) + 伕 (phu) + 斯 (tư)Pinyinbǐ léi āi fū sīHán Việtbỉ lôi ai phu tưCấu tạo比 + 雷 + 埃 + 伕 + 斯 · bỉ + lôi + ai + phu + tư nghĩa thành phần: bỉ + lôi + ai + phu + tư