比類合誼 bǐ lèi hé yì · bỉ loại hợp nghị Hán Việt: bỉ loại hợp nghị · Pinyin: bǐ lèi hé yì Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 類 (loại) + 合 (hợp) + 誼 (nghị)Pinyinbǐ lèi hé yìHán Việtbỉ loại hợp nghịCấu tạo比 + 類 + 合 + 誼 · bỉ + loại + hợp + nghị nghĩa thành phần: bỉ + loại + hợp + nghị