比類從事

bǐ lèi cóng shì bỉ loại tòng sự

Hán Việt: bỉ loại tòng sự · Pinyin: bǐ lèi cóng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (loại) + (tòng) + (sự)