比..坐得久

Tổng quan

ngồi lâu hơn (ai); ngồi quá thời hạn của (cái gì)

Cấu tạo: (bỉ) + . + . + (tọa) + (đắc) + (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngồi lâu hơn (ai); ngồi quá thời hạn của (cái gì)