比..更久留 Tổng quan ở lâu hơn (người khách khác); ở quá (hạm...) Cấu tạo: 比 (bỉ) + . + . + 更 (canh) + 久 (cửu) + 留 (lưu)Cấu tạo比 + . + . + 更 + 久 + 留 Nghĩa ViệtCihui ở lâu hơn (người khách khác); ở quá (hạm...)