比..更久留

Tổng quan

ở lâu hơn (người khách khác); ở quá (hạm...)

Cấu tạo: (bỉ) + . + . + (canh) + (cửu) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở lâu hơn (người khách khác); ở quá (hạm...)