畢加索公司 bì jiā suǒ gōng sī · tất gia tác công ti Hán Việt: tất gia tác công ti · Pinyin: bì jiā suǒ gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 加 (gia) + 索 (tác) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinbì jiā suǒ gōng sīHán Việttất gia tác công tiCấu tạo畢 + 加 + 索 + 公 + 司 · tất + gia + tác + công + ti nghĩa thành phần: tất + gia + tác + công + ti