畢爾包競技 bì ěr bāo jìng jì · tất nhĩ bao cạnh kĩ Hán Việt: tất nhĩ bao cạnh kĩ · Pinyin: bì ěr bāo jìng jì Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 爾 (nhĩ) + 包 (bao) + 競 (cạnh) + 技 (kĩ)Pinyinbì ěr bāo jìng jìHán Việttất nhĩ bao cạnh kĩCấu tạo畢 + 爾 + 包 + 競 + 技 · tất + nhĩ + bao + cạnh + kĩ nghĩa thành phần: tất + nhĩ + bao + cạnh + kĩ