畢尼奧夫帶

bì ní ào fū dài tất ni áo phu đái

Hán Việt: tất ni áo phu đái · Pinyin: bì ní ào fū dài

Tổng quan

vùng Benioff (địa chất) | còn gọi là vùng Wadati-Benioff

Cấu tạo: (tất) + (ni) + (áo) + (phu) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng Benioff (địa chất) | còn gọi là vùng Wadati-Benioff

Eng

  • CC-CEDICT Benioff zone (geology)|also called Wadati-Benioff zone
  • Cihui Benioff zone (geology); also called Wadati-Benioff zone