毗邻音 bì lân âm Hán Việt: bì lân âm Tổng quan Cấu tạo: 毗 (bì) + 鄰 (lân) + 音 (âm)Hán Việtbì lân âmTừ loạidanhCấu tạo毗 + 鄰 + 音 · bì + lân + âm nghĩa thành phần: bì + lân + âm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 âm vị lân cậnBiên soạn adjacent soundEngCihui 毗鄰音 ílínyīn n. <lg.> adjacent sound Từ liên quan Gần nghĩa毗邻的 · 毗邻 · 毗邻而居