毘尼多流支

bì ni đa lưu chi

Hán Việt: bì ni đa lưu chi

Tổng quan

tì ni đa lưu chi (人名)Vinitaruci,梵僧名。譯曰滅喜。見續高僧傳三。☸

Cấu tạo: (bì) + (ni) + (đa) + (lưu) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì ni đa lưu chi (人名)Vinitaruci,梵僧名。譯曰滅喜。見續高僧傳三。☸