毘庾娜蘗帝

bì dữu na bách đế

Hán Việt: bì dữu na bách đế

Tổng quan

tì dữu na bá đế (雜語)譯曰生。生出也。見大日經疏九。☸

Cấu tạo: (bì) + (dữu) + (na) + (bách) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì dữu na bá đế (雜語)譯曰生。生出也。見大日經疏九。☸