毛舉糠秕

máo jǔ kāng bǐ mao cử khang bỉ

Hán Việt: mao cử khang bỉ · Pinyin: máo jǔ kāng bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (cử) + (khang) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛举:琐碎列举。糠秕:谷类废弃不可食的部分。比喻不厌其烦地列举琐碎的事或没有价值的事物。