毛舉細務
mao cử tế vụ
Hán Việt: mao cử tế vụ · Pinyin: máo jǔ xì wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毛举:琐碎列举;细务:小事。烦琐地列举细小事情。
- Tân Hoa Tự Điển 毛举琐碎列举;细务小事。烦琐地列举细小事情。
Hán Việt: mao cử tế vụ · Pinyin: máo jǔ xì wù