毛舉細故
mao cử tế cố
Hán Việt: mao cử tế cố · Pinyin: máo jǔ xì gù
Tổng quan
kể lể dài dòng: kể lể con cà con kê
Nghĩa
Việt
- Cihui kể lể dài dòng: kể lể con cà con kê
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毛:琐碎;细故:小事。指烦琐地列举小事情,加以责难或攻击。
- Tân Hoa Tự Điển 烦琐地罗列小事。
- Tân Hoa Tự Điển 毛琐碎;细故小事。指烦琐地列举小事情,加以责难或攻击。
Eng
- Cihui 毛舉細故 áojǔxìgù f.e. enumerate in picky detail; bring up trifling matters