毛舉縷析

máo jǔ lǚ xī mao cử lũ tích

Hán Việt: mao cử lũ tích · Pinyin: máo jǔ lǚ xī

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (cử) + (lũ) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详细列举,详尽剖析。
  • Tân Hoa Tự Điển 毛举琐碎列举。缕一条一条,详详细细。缕析详细地分析。琐细列举,详细地剖析。