毛了咕嘰

mao liễu cô kỉ

Hán Việt: mao liễu cô kỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (liễu) + (cô) + (kỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 毛了咕嘰 áolegūjī v.p. <coll.> flustered; tense; scared