毛兒八分

máo ér bā fēn mao nhi bát phân

Hán Việt: mao nhi bát phân · Pinyin: máo ér bā fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (nhi) + (bát) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一角或一角以下。借指数目极微小的钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一角或一角以下。借指数目极微小的钱。