毛儿咕叽 mao nhi cô kỉ Hán Việt: mao nhi cô kỉ Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 兒 (nhi) + 咕 (cô) + 嘰 (kỉ)Hán Việtmao nhi cô kỉTừ loạitínhCấu tạo毛 + 兒 + 咕 + 嘰 · mao + nhi + cô + kỉ nghĩa thành phần: mao + nhi + cô + kỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bối rốiBiên soạn 毛兒咕嘰 áo'ergūjī v.p. <coll.> flustered; tense; scaredEngCihui 毛兒咕嘰 áo'ergūjī v.p. <coll.> flustered; tense; scared Từ liên quan Gần nghĩa毛儿七八 · 毛儿八分 · 毛兒八分