毛兒七八 mao nhi thất bát Hán Việt: mao nhi thất bát Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 兒 (nhi) + 七 (thất) + 八 (bát)Hán Việtmao nhi thất bátCấu tạo毛 + 兒 + 七 + 八 · mao + nhi + thất + bát nghĩa thành phần: mao + nhi + thất + bát Nghĩa EngCihui 毛兒七八 áorqiba n. small change