毛兒八分 máo ér bā fēn · mao nhi bát phân Hán Việt: mao nhi bát phân · Pinyin: máo ér bā fēn Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 兒 (nhi) + 八 (bát) + 分 (phân)Pinyinmáo ér bā fēnHán Việtmao nhi bát phânCấu tạo毛 + 兒 + 八 + 分 · mao + nhi + bát + phân nghĩa thành phần: mao + nhi + bát + phân