毛利輝元 máo lì huī yuán · mao lợi huy nguyên Hán Việt: mao lợi huy nguyên · Pinyin: máo lì huī yuán Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 利 (lợi) + 輝 (huy) + 元 (nguyên)Pinyinmáo lì huī yuánHán Việtmao lợi huy nguyênCấu tạo毛 + 利 + 輝 + 元 · mao + lợi + huy + nguyên nghĩa thành phần: mao + lợi + huy + nguyên