毛刷技工

máo shuà jì gōngmao xoát kĩ công

Hán Việt: mao xoát kĩ công · Pinyin: máo shuà jì gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 毛 (mao) + 刷 (xoát) + 技 (kĩ) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ làm chải

Đức

  • Handedict Bürsten- und Pinselmacher

Từ liên quan

Gần nghĩa

技工学校 · 技工短缺 · 毛刷滚筒 · 毛刷罗拉 · 毛刷腐蚀 · 毛刷式水斗辊