毛刷技工 máo shuà jì gōng · mao xoát kĩ công Hán Việt: mao xoát kĩ công · Pinyin: máo shuà jì gōng Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 刷 (xoát) + 技 (kĩ) + 工 (công)Pinyinmáo shuà jì gōngHán Việtmao xoát kĩ côngCấu tạo毛 + 刷 + 技 + 工 · mao + xoát + kĩ + công nghĩa thành phần: mao + xoát + kĩ + công