毛刷滾筒 máo shuà gǔn tǒng · mao xoát cổn đồng Hán Việt: mao xoát cổn đồng · Pinyin: máo shuà gǔn tǒng Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 刷 (xoát) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)Pinyinmáo shuà gǔn tǒngHán Việtmao xoát cổn đồngCấu tạo毛 + 刷 + 滾 + 筒 · mao + xoát + cổn + đồng nghĩa thành phần: mao + xoát + cổn + đồng