毛刷罗拉

máo shuà luó lāmao xoát la lạp

Hán Việt: mao xoát la lạp · Pinyin: máo shuà luó lā

Tổng quan

Cấu tạo: 毛 (mao) + 刷 (xoát) + 羅 (la) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con lăn bàn chải

Đức

  • Handedict Bürstenwalze (S, Druckw, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛刷技工 · 毛刷滚筒 · 毛刷腐蚀 · 罗拉快跑 · 罗拉赫 · 毛刷式水斗辊