毛刷式水斗辊

máo shuà shì shuǐ dòu gǔn

Pinyin: máo shuà shì shuǐ dòu gǔn

Tổng quan

Cấu tạo: 毛 (mao) + 刷 (xoát) + 式 (thức) + 水 (thủy) + 鬥 (đấu) + 輥

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con lăn chải

Đức

  • Handedict Bürstenwalze (S, Tech)