毛刷式水鬥輥 máo shuà shì shuǐ dòu gǔn Pinyin: máo shuà shì shuǐ dòu gǔn Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 刷 (xoát) + 式 (thức) + 水 (thủy) + 鬥 (đấu) + 輥Pinyinmáo shuà shì shuǐ dòu gǔnCấu tạo毛 + 刷 + 式 + 水 + 鬥 + 輥