毛刷腐蝕 máo shuà fǔ shí · mao xoát hủ thực Hán Việt: mao xoát hủ thực · Pinyin: máo shuà fǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 刷 (xoát) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Pinyinmáo shuà fǔ shíHán Việtmao xoát hủ thựcCấu tạo毛 + 刷 + 腐 + 蝕 · mao + xoát + hủ + thực nghĩa thành phần: mao + xoát + hủ + thực