毛刷腐蚀

máo shuà fǔ shímao xoát hủ thực

Hán Việt: mao xoát hủ thực · Pinyin: máo shuà fǔ shí

Tổng quan

Cấu tạo: 毛 (mao) + 刷 (xoát) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn mòn bàn chải

Đức

  • Handedict Pinselätzung (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

腐蚀作用 · 腐蚀性的 · 腐蚀状态 · 腐蚀剂 · 腐蚀地 · 腐蚀性 · 腐蚀物 · 腐蚀的