毛刷羅拉 máo shuà luó lā · mao xoát la lạp Hán Việt: mao xoát la lạp · Pinyin: máo shuà luó lā Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 刷 (xoát) + 羅 (la) + 拉 (lạp)Pinyinmáo shuà luó lāHán Việtmao xoát la lạpCấu tạo毛 + 刷 + 羅 + 拉 · mao + xoát + la + lạp nghĩa thành phần: mao + xoát + la + lạp