毛勾炸藥 mao câu tạc dược Hán Việt: mao câu tạc dược Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 勾 (câu) + 炸 (tạc) + 藥 (dược)Hán Việtmao câu tạc dượcCấu tạo毛 + 勾 + 炸 + 藥 · mao + câu + tạc + dược nghĩa thành phần: mao + câu + tạc + dược Nghĩa EngCihui mauguinite