毛髮不爽
mao phát bất sảng
Hán Việt: mao phát bất sảng · Pinyin: máo fā bù shuǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹毫发不爽。形容一点不差。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹毫发不爽。
Hán Việt: mao phát bất sảng · Pinyin: máo fā bù shuǎng