毛髮之功

máo fà zhī gōng mao phát chi công

Hán Việt: mao phát chi công · Pinyin: máo fà zhī gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (phát) + (chi) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极微小的功劳。

Eng

  • Cihui 毛髮之功 áofàzhīgōng n. tiny deeds; small contributions