毛髮倒豎
mao phát đảo thụ
Hán Việt: mao phát đảo thụ · Pinyin: máo fà dào shù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容愤怒的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 倒竖尾端朝上直立」毛、头发都竖起来。①比喻怒不可遏。②形容很害怕,很紧张。亦作毛发皆竖”、毛发尽竖”、毛发为竖”。
Eng
- Cihui 毛髮倒豎 áofàdàoshù f.e. 1. full of anger 2. panicky 3. terrified