毛髮悚然

máo fā sǒng rán mao phát tủng nhiên

Hán Việt: mao phát tủng nhiên · Pinyin: máo fā sǒng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (phát) + (tủng) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛发竖起。极言惊骇、恐惧。亦作“毛发耸然”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毛发耸然"。 2.毛发竖起。极言惊骇﹑恐惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 毛发竖起。极言惊骇、恐惧。亦作毛发耸然”。