毛髮悚立

máo fà sǒng lì mao phát tủng lập

Hán Việt: mao phát tủng lập · Pinyin: máo fà sǒng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (phát) + (tủng) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛发:头发和汗毛;耸:竖起。头发与汗毛竖起。形容非常恐惧。