毛髮檢查 mao phát kiểm tra Hán Việt: mao phát kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 髮 (phát) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtmao phát kiểm traCấu tạo毛 + 髮 + 檢 + 查 · mao + phát + kiểm + tra nghĩa thành phần: mao + phát + kiểm + tra Nghĩa EngCihui trichoscopy