毛髮缺乏 mao phát khuyết phạp Hán Việt: mao phát khuyết phạp Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 髮 (phát) + 缺 (khuyết) + 乏 (phạp)Hán Việtmao phát khuyết phạpCấu tạo毛 + 髮 + 缺 + 乏 · mao + phát + khuyết + phạp nghĩa thành phần: mao + phát + khuyết + phạp Nghĩa EngCihui atrichia