毛口磨光 mao khẩu ma quang Hán Việt: mao khẩu ma quang Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 口 (khẩu) + 磨 (ma) + 光 (quang)Hán Việtmao khẩu ma quangCấu tạo毛 + 口 + 磨 + 光 · mao + khẩu + ma + quang nghĩa thành phần: mao + khẩu + ma + quang Nghĩa EngCihui burring