毛囊周炎 mao nang chu viêm Hán Việt: mao nang chu viêm Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 囊 (nang) + 周 (chu) + 炎 (viêm)Hán Việtmao nang chu viêmCấu tạo毛 + 囊 + 周 + 炎 · mao + nang + chu + viêm nghĩa thành phần: mao + nang + chu + viêm Nghĩa EngCihui perifolliculitis