毛囊周的 mao nang chu đích Hán Việt: mao nang chu đích Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 囊 (nang) + 周 (chu) + 的 (đích)Hán Việtmao nang chu đíchCấu tạo毛 + 囊 + 周 + 的 · mao + nang + chu + đích nghĩa thành phần: mao + nang + chu + đích Nghĩa EngCihui perifollicular