毛囊蟲病 mao nang trùng bệnh Hán Việt: mao nang trùng bệnh Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 囊 (nang) + 蟲 (trùng) + 病 (bệnh)Hán Việtmao nang trùng bệnhCấu tạo毛 + 囊 + 蟲 + 病 · mao + nang + trùng + bệnh nghĩa thành phần: mao + nang + trùng + bệnh Nghĩa EngCihui trichocryptosis