毛團把戲

máo tuán bǎ xì mao đoàn bả hí

Hán Việt: mao đoàn bả hí · Pinyin: máo tuán bǎ xì

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (đoàn) + (bả) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓毛手毛脚匆促行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓毛手毛脚匆促行事。