毛頭姑娘

mao đầu cô nương

Hán Việt: mao đầu cô nương

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (đầu) + (cô) + (nương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 毛頭姑娘 áotóu gūniang n. a saucy miss M:ge/¹míng