毛子殼兒

mao tử xác nhi

Hán Việt: mao tử xác nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (tử) + (xác) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 毛子殼兒 áozikér ►See máoziké