毛寶放龜

máo bǎo fàng guī mao bảo phóng quy

Hán Việt: mao bảo phóng quy · Pinyin: máo bǎo fàng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (bảo) + (phóng) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指毛宝帐下军人放养白龟,得白龟酬恩的传说。比喻施恩获报。