毛巾等物 mao cân đẳng vật Hán Việt: mao cân đẳng vật Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 巾 (cân) + 等 (đẳng) + 物 (vật)Hán Việtmao cân đẳng vậtCấu tạo毛 + 巾 + 等 + 物 · mao + cân + đẳng + vật nghĩa thành phần: mao + cân + đẳng + vật Nghĩa EngCihui flatwork