毛條打樣 mao điều đả dạng Hán Việt: mao điều đả dạng Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 條 (điều) + 打 (đả) + 樣 (dạng)Hán Việtmao điều đả dạngCấu tạo毛 + 條 + 打 + 樣 · mao + điều + đả + dạng nghĩa thành phần: mao + điều + đả + dạng Nghĩa EngCihui 毛條打樣 áotiáo dǎyàng n. galley proof