毛條打樣

mao điều đả dạng

Hán Việt: mao điều đả dạng

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (điều) + (đả) + (dạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 毛條打樣 áotiáo dǎyàng n. galley proof